蚬
[xiǎn]
nghêu (thuộc họ Corbiculidae); (đặc biệt) Corbicula leana 真蚬 (zhēn xiǎn)
Chữ 蚬 đọc là xiǎn, nghĩa là nghêu (thuộc họ Corbiculidae); (đặc biệt) Corbicula leana 真蚬 (zhēn xiǎn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiǎn]
nghêu (thuộc họ Corbiculidae); (đặc biệt) Corbicula leana 真蚬 (zhēn xiǎn)
蚬 (xiǎn) nghĩa là nghêu (thuộc họ Corbiculidae); (đặc biệt) Corbicula leana 真蚬 (zhēn xiǎn).
Viết lần lượt từng nét của chữ 蚬 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 真蚬 (zhēn xiǎn) – Corbicula leana, một loài nghêu.