褟
[tā]
áo lót; may vào quần áo
Chữ 褟 đọc là tā, nghĩa là áo lót; may vào quần áo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tā]
áo lót; may vào quần áo
褟 (tā) nghĩa là áo lót; may vào quần áo.
Viết lần lượt từng nét của chữ 褟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 汗褟儿 (hàn tā r) – áo lót (phương ngữ); 褟绦子 (tā tāo zi) – viền ren.