汗褂儿 đọc là hàn guà r, nghĩa là áo lót. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 汗褂儿
汗褂儿 nghĩa là gì?
汗褂儿 (hàn guà r) nghĩa là áo lót.
Cách viết 汗褂儿 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 汗, 褂, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.