襻
[pàn]
vòng; vòng đai, vòng dây; quai
Chữ 襻 đọc là pàn, nghĩa là vòng; vòng đai, vòng dây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[pàn]
vòng; vòng đai, vòng dây; quai
襻 (pàn) nghĩa là vòng; vòng đai, vòng dây.
Viết lần lượt từng nét của chữ 襻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 扣襻 (kòu pàn) – móc cài; 纽襻 (niǔ pàn) – khuy nút.