跗
[fū]
mu bàn chân; xương cổ chân
Chữ 跗 đọc là fū, nghĩa là mu bàn chân; xương cổ chân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fū]
mu bàn chân; xương cổ chân
跗 (fū) nghĩa là mu bàn chân; xương cổ chân.
Viết lần lượt từng nét của chữ 跗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 跗猴 (fū hóu) – vượn mắt cú.