XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 踮 đọc là diǎn, nghĩa là đứng nhón chân; phiên âm Đài Loan: [diàn]. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về chữ 踮

踮 nghĩa là gì?

踮 (diǎn) nghĩa là đứng nhón chân; phiên âm Đài Loan: [diàn].

Cách viết chữ 踮 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 踮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 踮 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 踮脚尖 (diǎn jiǎo jiān) – đứng bằng đầu ngón chân.