踮脚尖 đọc là diǎn jiǎo jiān, nghĩa là đứng bằng đầu ngón chân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 踮脚尖
踮脚尖 nghĩa là gì?
踮脚尖 (diǎn jiǎo jiān) nghĩa là đứng bằng đầu ngón chân.
Cách viết 踮脚尖 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 踮, 脚, 尖 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.