XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

Chữ 蹴 đọc là cù, nghĩa là một cách cẩn thận; đá. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

蹴

[cù]

một cách cẩn thận; đá; dẫm lên

总之,开放绝非一蹴而就,而要平衡好效率与安全。

zǒng zhī, kāi fàng jué fēi yí cù ér jiù, ér yào píng héng hǎo xiào lǜ yǔ ān quán.

Tóm lại, mở cửa tuyệt đối không thể thành công trong một sớm một chiều, mà phải cân bằng tốt giữa hiệu quả và an toàn.

Trong bài: Phân tích tác động của tự do hoá tài khoản vốn

Hỏi đáp về chữ 蹴

蹴 nghĩa là gì?

蹴 (cù) nghĩa là một cách cẩn thận; đá.

Cách viết chữ 蹴 như thế nào?

Viết lần lượt từng nét của chữ 蹴 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Chữ 蹴 có những từ ghép nào?

Thường gặp: 蹴踘 (cù jū) – biến thể của 蹴鞠 (cù jū); 蹴鞠 (cù jū) – cuju, bóng đá cổ đại của Trung Quốc; 一蹴即至 (yī cù jí zhì) – nghĩa đen: đến nơi chỉ với một bước (thành ngữ); 一蹴可几 (yī cù kě jī) – thành công ngay từ lần đầu (thành ngữ); 一蹴而就 (yī cù ér jiù) – đến nơi chỉ với một bước (thành ngữ); 一蹴而得 (yī cù ér dé) – đạt được ngay lập tức (thành ngữ).