迕
[wǔ]
bướng bỉnh, ngang ngược
Chữ 迕 đọc là wǔ, nghĩa là bướng bỉnh, ngang ngược. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wǔ]
bướng bỉnh, ngang ngược
迕 (wǔ) nghĩa là bướng bỉnh, ngang ngược.
Viết lần lượt từng nét của chữ 迕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 乖迕 (guāi wǔ) – bướng bỉnh.