XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

乖迕 đọc là guāi wǔ, nghĩa là bướng bỉnh; trái ngược. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 乖迕

乖迕 nghĩa là gì?

乖迕 (guāi wǔ) nghĩa là bướng bỉnh; trái ngược.

Cách viết 乖迕 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 乖, 迕 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.