繣
[huà]
bướng bỉnh; ngang ngược
Chữ 繣 đọc là huà, nghĩa là bướng bỉnh; ngang ngược. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huà]
bướng bỉnh; ngang ngược
繣 (huà) nghĩa là bướng bỉnh; ngang ngược.
Viết lần lượt từng nét của chữ 繣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.