逡
[qūn]
lùi lại (khỏi điều gì đó)
Chữ 逡 đọc là qūn, nghĩa là lùi lại (khỏi điều gì đó). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qūn]
lùi lại (khỏi điều gì đó)
逡 (qūn) nghĩa là lùi lại (khỏi điều gì đó).
Viết lần lượt từng nét của chữ 逡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 逡巡 (qūn xún) – lùi lại; 逡巡不前 (qūn xún bù qián) – do dự không tiến lên.