XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

逡巡 đọc là qūn xún, nghĩa là lùi lại; di chuyển qua lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 逡巡

逡巡 nghĩa là gì?

逡巡 (qūn xún) nghĩa là lùi lại; di chuyển qua lại.

Cách viết 逡巡 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 逡, 巡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 逡巡?

Thường gặp: 逡巡不前 (qūn xún bù qián) – do dự không tiến lên.