酞
[tài]
phthalein (hóa học)
Chữ 酞 đọc là tài, nghĩa là phthalein (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tài]
phthalein (hóa học)
酞 (tài) nghĩa là phthalein (hóa học).
Viết lần lượt từng nét của chữ 酞 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 酚酞 (fēn tài) – phenolphthalein.