钡
[bèi]
bari (hóa học)
Chữ 钡 đọc là bèi, nghĩa là bari (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bèi]
bari (hóa học)
钡 (bèi) nghĩa là bari (hóa học).
Viết lần lượt từng nét của chữ 钡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 硫酸钡 (liú suān bèi) – bari sunfat.