钸
[bū]
tấm kim loại
Chữ 钸 đọc là bū, nghĩa là tấm kim loại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bū]
tấm kim loại
钸 (bū) nghĩa là tấm kim loại.
Viết lần lượt từng nét của chữ 钸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.