金属板
[jīn shǔ bǎn] [金 属 板]
tấm kim loại
这块金属板因长期使用发生了疲劳断裂。
zhè kuài jīn shǔ bǎn yīn cháng qī shǐ yòng fā shēng le pí láo duàn liè.Tấm kim loại này bị gãy do mỏi sau thời gian dài sử dụng.
金属板 đọc là jīn shǔ bǎn, nghĩa là tấm kim loại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīn shǔ bǎn] [金 属 板]
tấm kim loại
这块金属板因长期使用发生了疲劳断裂。
zhè kuài jīn shǔ bǎn yīn cháng qī shǐ yòng fā shēng le pí láo duàn liè.Tấm kim loại này bị gãy do mỏi sau thời gian dài sử dụng.
金属板 (jīn shǔ bǎn) nghĩa là tấm kim loại.
Viết lần lượt từng chữ 金, 属, 板 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.