锒
[láng]
xích; trang sức
Chữ 锒 đọc là láng, nghĩa là xích; trang sức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[láng]
xích; trang sức
锒 (láng) nghĩa là xích; trang sức.
Viết lần lượt từng nét của chữ 锒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 挡锒 (dǎng láng) – (tiếng lóng) hỏi tiền; 锒铛 (láng dāng) – xích sắt; 锒铛入狱 (láng dāng rù yù) – nghĩa đen: bị còng và tống vào tù (thành ngữ).