锒铛 đọc là láng dāng, nghĩa là xích sắt; còng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 锒铛
锒铛 nghĩa là gì?
锒铛 (láng dāng) nghĩa là xích sắt; còng.
Cách viết 锒铛 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 锒, 铛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 锒铛?
Thường gặp: 锒铛入狱 (láng dāng rù yù) – nghĩa đen: bị còng và tống vào tù (thành ngữ).