镭
[léi]
radium (hoá học)
Chữ 镭 đọc là léi, nghĩa là radium (hoá học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[léi]
radium (hoá học)
镭 (léi) nghĩa là radium (hoá học).
Viết lần lượt từng nét của chữ 镭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 镭射 (léi shè) – laser (từ mượn); 镭射印表机 (léi shè yìn biǎo jī) – máy in laser.