镭射印表机
[léi shè yìn biǎo jī] [镭 射 印 表 机]
máy in laser
镭射印表机 đọc là léi shè yìn biǎo jī, nghĩa là máy in laser. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[léi shè yìn biǎo jī] [镭 射 印 表 机]
máy in laser
镭射印表机 (léi shè yìn biǎo jī) nghĩa là máy in laser.
Viết lần lượt từng chữ 镭, 射, 印, 表, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.