闵
[mǐn]
biến thể cũ của 悯 (mǐn)
Chữ 闵 đọc là mǐn, nghĩa là biến thể cũ của 悯 (mǐn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǐn]
biến thể cũ của 悯 (mǐn)
闵 (mǐn) nghĩa là biến thể cũ của 悯 (mǐn).
Viết lần lượt từng nét của chữ 闵 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 闵凶 (mǐn xiōng) – khổ đau; 闵行区 (mǐn háng qū) – Quận Minhang của Thượng Hải; 闵科夫斯基 (mǐn kē fū sī jī) – Minkowski (tên).