XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

闵科夫斯基 đọc là mǐn kē fū sī jī, nghĩa là Minkowski (tên); Hermann Minkowski (1864-1909), nhà toán học người Đức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 闵科夫斯基

闵科夫斯基 nghĩa là gì?

闵科夫斯基 (mǐn kē fū sī jī) nghĩa là Minkowski (tên); Hermann Minkowski (1864-1909), nhà toán học người Đức.

Cách viết 闵科夫斯基 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 闵, 科, 夫, 斯, 基 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.