阃
[kǔn]
ngưỡng cửa; phòng trong; phụ nữ
Chữ 阃 đọc là kǔn, nghĩa là ngưỡng cửa; phòng trong. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǔn]
ngưỡng cửa; phòng trong; phụ nữ
阃 (kǔn) nghĩa là ngưỡng cửa; phòng trong.
Viết lần lượt từng nét của chữ 阃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 令阃 (lìng kǔn) – vợ ngài (tôn xưng); 闺阃 (guī kǔn) – khuê phòng; 阃奥 (kǔn ào) – phòng trong cùng; 阃寄 (kǔn jì) – quân lệnh; 阃范 (kǔn fàn) – khuôn mẫu đức hạnh nữ giới.