阚
[kàn]
nhìn thoáng qua; nhìn trộm
Chữ 阚 đọc là kàn, nghĩa là nhìn thoáng qua; nhìn trộm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kàn]
nhìn thoáng qua; nhìn trộm
阚 (kàn) nghĩa là nhìn thoáng qua; nhìn trộm.
Viết lần lượt từng nét của chữ 阚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.