颡
[sǎng]
(văn học) trán
Chữ 颡 đọc là sǎng, nghĩa là (văn học) trán. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sǎng]
(văn học) trán
颡 (sǎng) nghĩa là (văn học) trán.
Viết lần lượt từng nét của chữ 颡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 稽颡 (qǐ sǎng) – khấu đầu (cúi đầu chạm trán xuống sàn).