饎
[chì]
thức ăn; nấu ăn
Chữ 饎 đọc là chì, nghĩa là thức ăn; nấu ăn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chì]
thức ăn; nấu ăn
饎 (chì) nghĩa là thức ăn; nấu ăn.
Viết lần lượt từng nét của chữ 饎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.