鹝
[yì]
gà lôi; gà tây; biến thể cũ của 鹢 (yì)
Chữ 鹝 đọc là yì, nghĩa là gà lôi; gà tây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yì]
gà lôi; gà tây; biến thể cũ của 鹢 (yì)
鹝 (yì) nghĩa là gà lôi; gà tây.
Viết lần lượt từng nét của chữ 鹝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.