野鸡
[yě jī] [野 鸡]
gà lôi; kinh doanh không đăng ký và hoạt động bất hợp pháp; (tiếng lóng) gái mại dâm
野鸡 đọc là yě jī, nghĩa là gà lôi; kinh doanh không đăng ký và hoạt động bất hợp pháp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yě jī] [野 鸡]
gà lôi; kinh doanh không đăng ký và hoạt động bất hợp pháp; (tiếng lóng) gái mại dâm
野鸡 (yě jī) nghĩa là gà lôi; kinh doanh không đăng ký và hoạt động bất hợp pháp.
Viết lần lượt từng chữ 野, 鸡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 野鸡大学 (yě jī dà xué) – lò đào tạo cấp bằng.