黐
[chī]
nhựa bẫy chim
Chữ 黐 đọc là chī, nghĩa là nhựa bẫy chim. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chī]
nhựa bẫy chim
黐 (chī) nghĩa là nhựa bẫy chim.
Viết lần lượt từng nét của chữ 黐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 黐线 (chī xiàn) – điên; 黐胶 (chī jiāo) – nhựa bẫy chim.