龅
[bāo]
răng hô
Chữ 龅 đọc là bāo, nghĩa là răng hô. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bāo]
răng hô
龅 (bāo) nghĩa là răng hô.
Viết lần lượt từng nét của chữ 龅 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 龅牙 (bāo yá) – răng cửa hô.