XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › 从……到……: từ… đến…

从……到……: từ… đến…

Cấu trúc 从……到…… biểu thị phạm vi từ điểm bắt đầu đến điểm kết thúc về thời gian hoặc địa điểm. Khi chỉ nêu điểm đến, có thể dùng 到 độc lập.

HSK 1从……到……

Giới thiệu

从 đánh dấu điểm bắt đầu; 到 đánh dấu điểm kết thúc. Hai điểm tạo thành một phạm vi thời gian hoặc một tuyến địa điểm. Cấu trúc này thường đứng trước hành động; đôi khi phạm vi thời gian đứng sau hoạt động được nói đến.

Công thức

S + 从 + địa điểm bắt đầu + 到 + địa điểm kết thúc + hành động

Hoạt động + 从 + thời gian bắt đầu + 到 + thời gian kết thúc

S + 到 + địa điểm + hành động

Với địa điểm, 从 cho biết nơi xuất phát; 到 cho biết nơi đến. Với thời gian, 从 cho biết lúc bắt đầu; 到 cho biết lúc kết thúc. Hai đầu phải cùng loại: địa điểm đi với địa điểm, thời gian đi với thời gian. Không ghép một đầu là thời gian, đầu còn lại là địa điểm.

Lỗi thường gặp

Người Việt dễ bỏ 到 khi muốn nói trọn phạm vi “từ… đến…”. Cũng không nên hiểu 从 và 到 là hai từ luôn bắt buộc xuất hiện cùng nhau: nếu chỉ cần nói đích đến, dùng 到 mà không cần 从. Khi nói phạm vi thời gian của một hoạt động, cần đặt cả hai mốc rõ ràng, tránh để người nghe nhầm mốc nào bắt đầu, mốc nào kết thúc.

从 đánh dấu điểm bắt đầu

Công thức: S + 从 + điểm bắt đầu + 到 + điểm kết thúc.

从 đứng ngay trước nơi hoặc thời gian bắt đầu. Không dùng 从 để giới thiệu điểm kết thúc.

到 đánh dấu điểm kết thúc

Công thức: S + 从 + điểm bắt đầu + 到 + điểm kết thúc + hành động.

到 đứng trước nơi hoặc thời gian kết thúc. Trong cấu trúc đầy đủ, phần sau 从 là đầu phạm vi; phần sau 到 là cuối phạm vi.

Hai điểm phải cùng loại

Công thức địa điểm: S + 从 + địa điểm + 到 + địa điểm + hành động.

Công thức thời gian: Hoạt động + 从 + thời gian + 到 + thời gian.

Dùng hai địa điểm hoặc hai mốc thời gian. Không đặt thời gian sau 从 rồi đặt địa điểm sau 到, hoặc ngược lại.

到 có thể dùng độc lập

Công thức: S + 到 + địa điểm + hành động.

Khi chỉ cần nói nơi đến, bỏ phần 从. 到 vẫn mang nghĩa “đến”. Không cần thêm 从 nếu nơi xuất phát không quan trọng hoặc đã rõ.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (5)

Hỏi đường đến trường · 从……到……

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Hỏi lịch học trong ngày · 从……到……

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Đi từ nhà đến trường · 从……到……

HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Đoạn đường từ ký túc xá đến sân vận động · 从……到……

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Từ ký túc xá đến nhà ăn · 从……到……

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING