Trợ từ kết cấu 的 (de)
Trợ từ kết cấu 的 biểu thị quan hệ sở hữu hoặc bổ nghĩa cho danh từ, đặt trước danh từ trung tâm.
Trợ từ kết cấu 的 (de) là dấu hiệu nhận biết thành phần định ngữ trong tiếng Trung, đứng trước danh từ trung tâm ngữ để làm rõ tính chất, thuộc tính hoặc quan hệ sở hữu.
Công thức chuẩn
N1 / Đại từ + 的 + N2 (quan hệ sở hữu: N2 của N1)
Adj + 的 + N (quan hệ miêu tả: N có đặc điểm Adj)
Lỗi người Việt thường gặp
- Đặt ngược trật tự: Tiếng Việt nói "sách của anh ấy" (danh từ chính đứng trước), tiếng Trung bắt buộc đưa định ngữ lên trước: 他的书 (
N1 + 的 + N2). - Lạm dụng 的: Khi danh từ chỉ người thân ruột thịt (bố, mẹ, anh trai) hoặc đơn vị trực thuộc, thường lược bỏ 的 (nói 你哥哥, ít khi nói 你的哥哥).
- Nhầm lẫn chữ 的 với 得 (trợ từ bổ ngữ) và 地 (trợ từ trạng ngữ). Ở trình độ cơ bản, bổ nghĩa cho danh từ chỉ dùng duy nhất chữ 的.
Biểu thị quan hệ sở hữu
Công thức: Đại từ / Danh từ + 的 + Danh từ trung tâm. Dùng khi chỉ quyền sở hữu đồ vật, địa điểm, sự việc. Ví dụ: 他的书包 (cặp sách của anh ấy).
Tính từ bổ nghĩa cho danh từ
Công thức: Tính từ (Adj) + 的 + Danh từ. Dùng khi muốn miêu tả tính chất, kích thước, đặc điểm của người hoặc vật. Ví dụ: 大的包子 (bánh bao to), 好的书 (sách hay).
Lược bỏ 的 khi chỉ quan hệ thân tộc
Công thức: Đại từ + Danh từ thân tộc. Khi biểu thị mối quan hệ ruột thịt, gần gũi như bố mẹ, anh em, trợ từ 的 thường được lược bỏ. Dùng 你哥哥 thay vì 你的哥哥.
Phân biệt 的 với 得 và 地
Chữ 的 luôn đứng trước danh từ trung tâm ngữ. Tuyệt đối không dùng 的 trước động từ (thuộc về 地) hoặc sau động từ để nhận xét trình độ/kết quả (thuộc về 得).
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (3)
Nhặt nhầm đồ · 的
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
Giới thiệu bạn cùng phòng · 的
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
Con mèo này của ai? · 的
HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe
