XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Trợ từ nghi vấn và mềm hoá: 吗、呢、吧

Trợ từ nghi vấn và mềm hoá: 吗、呢、吧

Giới thiệu ba trợ từ thường dùng trong câu hỏi và đề nghị, cách dùng đúng và lỗi thường gặp.

HSK 1吗、呢、吧 的用法

Trong HSK1, 吗 đặt cuối câu để hỏi yes‑no và không thay đổi vị trí của chủ ngữ‑động từ. 呢 có hai chức năng: (1) hỏi lại người nghe sau khi mình đã đưa ra câu trả lời, (2) hỏi vị trí hoặc tình trạng của một danh từ đã được nhắc tới. 吧 dùng để đề nghị, mời gọi hoặc làm mềm câu khẳng định, thường xuất hiện sau động từ hoặc sau một câu khẳng định ngắn. Công thức\n\n1. S + 吗? – câu hỏi yes‑no.\n2. S + 呢? – hỏi lại hoặc hỏi vị trí.\n3. S + 吧。 – đề nghị, mời.\n\nLỗi thường gặp\n- Gắn 吗 vào câu có 呢 đồng thời → không được.\n- Dùng 吧 để hỏi yes‑no thay vì 吗.\n- Đặt 呢 sau 吗 → nghĩa lộn xộn.\n\nLưu ý: 吗 luôn đứng cuối câu, 呢 có thể đứng cuối câu hoặc sau danh từ, 吧 thường đứng sau động từ hoặc câu ngắn, không cần thêm 吗 hoặc 呢 trong cùng một câu.

Câu hỏi Yes‑No với 吗

S + 吗? Đặt 吗 sau câu khẳng định để hỏi yes‑no. Không dùng 吗 kèm 呢 trong cùng một câu.

Hỏi lại hoặc hỏi vị trí với 呢

S + 呢? Dùng 呢 để hỏi lại người nghe (sau câu trả lời) hoặc hỏi vị trí/tình trạng của danh từ đã nhắc.

Đề nghị, mời với 吧

S + 吧。 Sau động từ hoặc câu ngắn, 吧 làm mềm lời đề nghị, không kèm 吗 hoặc 呢.

Cấm kết hợp 吗 + 呢

Không bao giờ đặt 吗 và 呢 cùng một câu; chọn một trong ba trợ từ tùy mục đích.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (2)

Rủ nhau đi ăn · 吗 / 呢 / 吧

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Tìm đồ đạc · 吗、呢、吧

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING