XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › 为什么 / 因为 — Hỏi và trả lời lý do

为什么 / 因为 — Hỏi và trả lời lý do

为什么 (wèishénme) dùng để hỏi lý do; 因为 (yīnwèi) mở đầu câu trả lời. Ở HSK1, có thể trả lời trực tiếp bằng 因为… mà chưa cần dùng 所以.

HSK 1为什么 / 因为

为什么 (wèishénme) nghĩa là “tại sao”, dùng khi người nói muốn hỏi lý do của một hành động hoặc tình trạng. Từ này thường đứng đầu câu hỏi hoặc đứng sau chủ ngữ, ngay trước động từ. Hai vị trí này không làm thay đổi ý nghĩa chính.

Công thức hỏi:

为什么 + S + V?

S + 为什么 + V?

Nếu hỏi lý do không thực hiện hành động, dùng:

S + 为什么 + 不 + V?

因为 (yīnwèi) nghĩa là “bởi vì”, dùng để mở đầu phần nêu lý do. Trong hội thoại đơn giản, câu trả lời có thể chỉ gồm 因为 và lý do; không bắt buộc thêm 所以.

Công thức trả lời:

因为 + lý do。

Mẫu hỏi–đáp cơ bản:

为什么 + V?——因为 + lý do。

Ở HSK1, trọng tâm là hỏi rồi trả lời lý do. Cặp đầy đủ 因为…所以… dùng khi người nói tự nêu cả nguyên nhân lẫn kết quả; mẫu đó được học ở HSK2.

Lỗi thường gặp của người Việt: đặt 为什么 sau động từ; thêm 所以 vào câu trả lời ngắn dù không cần; dùng 因为 để đặt câu hỏi; quên 不 khi muốn hỏi “tại sao không làm”. Cần nhớ: 为什么 hỏi, 因为 trả lời.

为什么 đứng đầu câu hỏi

Dùng 为什么 + S + V? khi muốn nhấn mạnh câu hỏi về lý do. Chủ ngữ có thể lược bỏ nếu người nghe đã biết đang nói về ai. Không dùng 因为 ở vị trí này vì 因为 mở đầu câu trả lời.

为什么 đứng trước động từ

Dùng S + 为什么 + V?. 为什么 đứng sau chủ ngữ, trước động từ hoặc cụm động từ. Không đặt thành S + V + 为什么? trong mẫu cơ bản của bài.

Hỏi lý do không làm

Dùng S + 为什么 + 不 + V?. 不 đứng trước động từ để biểu thị không thực hiện hành động. Không bỏ 不 nếu ý cần hỏi là “tại sao không…”.

因为 mở đầu câu trả lời

Dùng 因为 + lý do。 để trả lời. Trong hội thoại HSK1, phần trả lời có thể đứng riêng, không cần lặp lại chủ ngữ, động từ hoặc kết quả nếu ngữ cảnh đã rõ.

Chưa cần 因为…所以…

Khi một người hỏi bằng 为什么 và người kia trả lời, chỉ cần 因为 + lý do。. Cặp 因为…所以… dùng để tự nêu cả nguyên nhân lẫn kết quả, thuộc bước học tiếp theo ở HSK2.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/6

Bài học dùng chủ điểm này (4)

Bỏ bữa trưa · 为什么 / 因为

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Kế hoạch cuối tuần · 因为 / 为什么

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Lý do không ăn cơm trưa · 为什么 / 因为

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Giải thích lý do đi học muộn · 为什么 / 因为

HSK 1 — Làm quen · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING