因为……所以……: vì… nên…
Dùng 因为……所以…… để nối nguyên nhân với kết quả. Nguyên nhân đứng trước, kết quả đứng sau.
因为……所以…… diễn tả quan hệ nguyên nhân — kết quả cơ bản: vì điều A xảy ra nên có điều B. Người Việt thường dịch nhanh là “vì… nên…”, nhưng cần giữ đúng thứ tự tiếng Trung: nêu nguyên nhân trước, rồi mới nêu kết quả.
Công thức: S + 因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả.
Trong giao tiếp, có thể dùng đủ cả 因为 và 所以 để câu rõ ràng. Cũng có thể lược 所以 khi nguyên nhân đã được nêu trước; không lược cả hai khi cần thể hiện quan hệ nguyên nhân. Khi trả lời trực tiếp câu hỏi 为什么, thường chỉ cần nói vế bắt đầu bằng 因为; không cần nhắc lại kết quả mà người nghe đã biết.
Lỗi thường gặp của người Việt: đặt kết quả lên trước rồi mới dùng 因为; dùng 所以 để mở đầu nguyên nhân; hoặc đảo thành mẫu 之所以……是因为……. Mẫu đảo này không thuộc bài cơ bản. Hãy nhớ: 因为 dẫn nguyên nhân, 所以 dẫn kết quả.
1. Dùng đủ 因为……所以……
Công thức: 因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả.
Dùng khi muốn nêu rõ cả nguyên nhân lẫn kết quả. 因为 luôn mở vế nguyên nhân; 所以 luôn mở vế kết quả.
2. Nguyên nhân đứng trước kết quả
Công thức: 因为 + A,所以 + B.
A là nguyên nhân, B là kết quả. Không đảo thành 所以 + B,因为 + A trong mẫu cơ bản này. Không dùng mẫu nâng cao 之所以……是因为…… ở trình độ này.
3. Có thể lược 所以
Công thức: 因为 + nguyên nhân,+ kết quả.
Khi quan hệ nguyên nhân đã rõ, có thể bỏ 所以. Không bỏ 因为 nếu vẫn cần nói rõ lý do.
4. Trả lời 为什么 chỉ dùng 因为
Công thức: 因为 + nguyên nhân.
Khi người khác đã hỏi lý do bằng 为什么, có thể chỉ trả lời vế 因为. Không cần lặp lại kết quả hoặc thêm 所以.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (4)
Đổi kế hoạch vì trời mưa · 因为…所以…
HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe
Giải thích lý do đến muộn · 因为…所以…
HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe
Xin nghỉ học vì sốt · 因为…所以…
HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe
Giải thích vì sao học tiếng Trung · 因为…所以…
HSK 2 — Giao tiếp cơ bản · Ngữ pháp & luyện nghe