XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Cấu trúc 差点儿 (Suýt nữa, suýt chút nữa)

Cấu trúc 差点儿 (Suýt nữa, suýt chút nữa)

Diễn tả một sự việc suýt nữa xảy ra (nhưng không xảy ra) hoặc suýt chút nữa không thực hiện được (nhưng may mắn đã làm được).

HSK 3差点儿

Trong tiếng Trung, 差点儿 được dùng làm phó từ đứng trước động từ để biểu thị việc gì đó suýt xảy ra.

Công thức tổng quát:

S + 差点儿 + (没) + V + (O)

Cách phân biệt quan trọng:

  1. Tính chất tiêu cực (kết quả không mong muốn):
  • 差点儿 + V: Suýt nữa xảy ra việc xấu, may mắn là chưa xảy ra.
  • 差点儿没 + V: Đồng nghĩa với 差点儿 + V, việc xấu đó cũng chưa xảy ra.
  1. Tính chất tích cực (kết quả mong muốn):
  • 差点儿 + V: Suýt nữa làm được nhưng không làm được (tiếc nuối).
  • 差点儿没 + V: Suýt nữa không làm được nhưng đã làm được (may mắn).

Lỗi thường gặp của người Việt:

  • Nhầm lẫn nghĩa khi thêm hoặc bớt từ 没 đối với các động từ có kết quả tích cực.
  • Quên rằng 差点儿 luôn đứng trước động từ hoặc ngữ động từ, không đứng trước danh từ.

差点儿 + Việc không mong muốn (Tiêu cực)

Khi động từ mang ý nghĩa không mong muốn, dù dùng 差点儿 hay 差点儿没, kết quả thực tế đều là chưa xảy ra (kết quả tốt).

Ví dụ: Suýt nữa không nghe thấy / suýt quên.

差点儿没 + Việc mong muốn (Tích cực)

Khi động từ mang ý nghĩa tích cực và có 没, sự việc đã thực hiện thành công dù gặp khó khăn hoặc sát giờ.

差点儿 + Việc mong muốn (Không có 没)

Khi động từ mang ý nghĩa tích cực nhưng không có 没, sự việc đã không thành công (thể hiện sự tiếc nuối).

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (5)

Lỡ chuyến tàu điện ngầm · 差点儿

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Đổi tiền tại ngân hàng · 差点儿

HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Làm mất hộ chiếu khi mở tài khoản ngân hàng · 差点儿

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Nhận phòng khách sạn · 差点儿

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Đặt vé đêm nhạc ngoài trời trực tuyến · 差点儿

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING