XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Phó từ 好像 (hǎo xiàng): Hình như, có vẻ như

Phó từ 好像 (hǎo xiàng): Hình như, có vẻ như

Dùng 好像 (hǎo xiàng) để biểu thị sự suy đoán, ước lượng dựa trên cảm nhận hoặc quan sát trực quan mà chưa hoàn toàn chắc chắn.

HSK 3好像

Trong tiếng Trung, phó từ 好像 (hǎo xiàng) được dùng phổ biến để diễn đạt phỏng đoán không chắc chắn 100% của người nói dựa trên thị giác, thính giác hoặc cảm nhận cá nhân.

Công thức cơ bản

S + 好像 + Mệnh đề / V / Adj

hoặc

好像 + S + Mệnh đề / V / Adj

Lưu ý quan trọng cho người Việt

Người học Việt Nam thường nhầm lẫn giữa 好像 và 看起来. Cần lưu ý 好像 rộng nghĩa hơn: dùng được cho cả thị giác (nhìn thấy), thính giác (nghe thấy) và cảm giác nội tâm. Vị trí của 好像 rất linh hoạt, có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ.

Biểu thị phỏng đoán không chắc chắn

Đứng trước động từ, tính từ hoặc mệnh đề để đưa ra nhận định mang tính phỏng đoán dựa trên cảm nhận.

S + 好像 + V / Adj

Vị trí linh hoạt trong câu

好像 có thể đặt ở đầu câu (trước chủ ngữ) hoặc đặt ngay sau chủ ngữ mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu.

好像 + S + VP hoặc S + 好像 + VP

Phân biệt 好像 và 看起来

看起来 chỉ dùng cho quan sát bằng mắt (thị giác). 好像 dùng rộng hơn cho cả nghe thấy, cảm thấy hoặc suy nghĩ cá nhân.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (4)

Đi khám vì cảm sốt · 好像

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Tâm trạng bạn bè · 好像

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Thẻ xe buýt trừ sai tiền · 好像

HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Tín hiệu mạng phòng ký túc xá chập chờn · 好像

HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING