Phó từ 光 (chỉ, mỗi)
Phó từ 光 biểu thị phạm vi hạn chế ở một đối tượng duy nhất, khẩu ngữ thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu sót hoặc mang ý phê bình nhẹ.
Phó từ 光 đứng trước động từ hoặc danh từ biểu thị phạm vi bị giới hạn ở một điểm duy nhất. Cấu trúc thường dùng trong khẩu ngữ để nhắc nhở, phê bình một hành vi phiến diện và bỏ quên các hành động cần thiết khác.
Công thức:
光 + V / N,(不 / 没) + phần còn thiếu别 + 光 + V
Người học tiếng Việt hay nhầm 光 với 只. Chỉ dùng 光 khi muốn nhấn mạnh sắc thái khẩu ngữ, thiếu sót hoặc chỉ trích nhẹ (chỉ mải làm việc này mà không làm việc kia).
Biểu thị giới hạn duy nhất một hành động
Công thức: S + 光 + V. Dùng khi chỉ tập trung thực hiện duy nhất một hành vi nào đó.
Cấu trúc phê bình: 光…不…
Công thức: S + 光 + V1,不 + V2. Mang sắc thái chê trách: chỉ làm việc một mà không chịu làm việc hai.
Khuyên ngăn hoặc nhắc nhở với 别
Công thức: 别 + 光 + V / N. Khuyên đối phương đừng chỉ tập trung vào một thứ mà bỏ quên việc khác.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (4)
Không thể chỉ tin vào ảnh trên mạng khi thuê nhà · 光
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
Chỉ dựa vào tiết kiệm là chưa đủ · 光
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
Chỉ dựa vào bộ nhớ máy là không an toàn · 光
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe
Gửi bưu kiện bưu điện quốc tế · 光
HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe