XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Cấu trúc 连…都/也… (Kể cả / Ngay cả... cũng...)

Cấu trúc 连…都/也… (Kể cả / Ngay cả... cũng...)

Cấu trúc dùng để nhấn mạnh tình huống cực đoan nhằm làm nổi bật tính chất của sự việc, mang nghĩa 'ngay cả... cũng...', thường đi kèm phó từ 都 hoặc 也.

HSK 4连……都/也……

Cấu trúc 连…都/也… dùng để đưa ra một ví dụ cực đoan nhất (dễ nhất, khó nhất, nhỏ nhặt nhất) để nhấn mạnh sự việc: nếu trường hợp cực đoan này đã xảy ra (hoặc không thể xảy ra) thì các trường hợp bình thường khác lại càng hiển nhiên.

Công thức cơ bản

S + 连 + Tân ngữ/Thành phần nhấn mạnh + 都/也 + V / VP

连 + Chủ ngữ + 都/也 + V / VP

Trong cấu trúc này, 连 (ngay cả, kể cả) đứng ngay trước đối tượng nhấn mạnh, còn 都 hoặc 也 (đều, cũng) bắt buộc phải xuất hiện trước vị ngữ chính.

Lỗi thường gặp của người Việt

  • Bỏ quên 都 hoặc 也: Người Việt quen nói 'ngay cả anh ấy không biết' nên hay nói nhầm thành *连他不知道* (sai). Bắt buộc phải có: 连他都不知道.
  • Đặt sai vị trí của 连: Đặt 连 sau vị ngữ hoặc nhầm lẫn vị trí của tân ngữ được nhấn mạnh.
  • Nhầm lẫn phủ định: Khi biểu đạt mức độ tối thiểu không đạt được, bắt buộc dùng dạng phủ định 连…都不… hoặc 连…都没….

Vị trí của 连 trước thành phần nhấn mạnh

连 luôn đứng trực tiếp trước thành phần mang tính cực đoan nhất được đưa ra làm dẫn chứng. Thành phần này có thể là chủ ngữ, tân ngữ hoặc cụm vị ngữ.

Bắt buộc có phó từ 都 hoặc 也

Sau thành phần được nhấn mạnh và trước động từ/tính từ chính bắt buộc phải có 都 hoặc 也. Hai từ này có thể thay thế cho nhau trong phần lớn ngữ cảnh.

Dạng nhấn mạnh phủ định (连…都不/没…)

Thường dùng để nhấn mạnh việc một yêu cầu cơ bản nhất cũng chưa hoàn thành: 连 + N + 都不/没 + V. Ví dụ chưa ăn gì, không biết chữ cơ bản.

Nhấn mạnh số lượng tối thiểu (连一 + Lượng từ + 也/都 + 不/没)

Khi đối tượng cực đoan là một đơn vị số lượng nhỏ nhất (một chữ, một hớp nước, một đồng), dùng kết cấu 连 + 一 + Lượng từ + 也/都 + 不/没 + V.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/4

Bài học dùng chủ điểm này (4)

Đề khó đến mức không ai làm được · 连…都/也…

HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Bận đến mức quên cả ăn · 连…都/也…

HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Trẻ con còn làm được huống chi người lớn · 连…都/也…

HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Bỏ tập gym cả tháng · 连…都/也…

HSK 4 — Tiến bộ rõ rệt · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING