XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp › Đối với… mà nói

Đối với… mà nói

对……来说 dùng để nêu nhận định từ góc nhìn của một người, nhóm người hoặc sự vật cụ thể. Nhận định phía sau không mặc định đúng với mọi đối tượng.

HSK 5对……来说

对……来说 đặt phạm vi cho nhận định: xét từ góc nhìn của N, điều phía sau là đúng, quan trọng, dễ hoặc khó. Mẫu này không khẳng định một sự thật tuyệt đối. Cùng một việc có thể dễ với người này nhưng không dễ với người khác.

对 + N + 来说,+ nhận định

N có thể là người: 学生、医生、儿子; nhóm người: 中学生、他们、你们; sự vật cụ thể: 中文、上课. Phần sau thường là đánh giá như 重要、容易、不大容易.

Lỗi người Việt hay gặp: bỏ 来说, chỉ nói 对学生,中文容易; câu này thiếu cấu trúc nêu góc nhìn. Không dùng mẫu này để chỉ hướng hoặc đối tượng của hành động; 对 trong bài này phải đi với 来说. Không hiểu 对学生来说,中文容易 là “tiếng Trung dễ với tất cả mọi người”; đây chỉ là nhận định trong phạm vi học sinh.

1. Nêu góc nhìn cụ thể

Công thức: 对 + N + 来说,+ nhận định.

Dùng khi muốn nói đánh giá theo góc nhìn của N. N có thể là một người hoặc một nhóm người. Không dùng để khẳng định nhận định đó đúng cho tất cả mọi người.

2. N có thể là người, nhóm người, sự vật

Công thức: 对 + người/nhóm người/sự vật + 来说,+ nhận định.

Dùng với 学生、医生、他们; cũng dùng với sự vật cụ thể như 中文、上课. Không chỉ giới hạn N là người.

3. So sánh các góc nhìn

Công thức: 对 + N1 + 来说,+ A;对 + N2 + 来说,+ B.

Dùng khi cùng một việc có nhận định khác nhau tùy đối tượng. Không lược bỏ 来说 ở một vế nếu muốn giữ rõ hai góc nhìn.

Ví dụ

Nghe tất cả ví dụlượt 1/5

Bài học dùng chủ điểm này (4)

Đối với tôi mà nói, gia đình quan trọng nhất · 对……来说

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Ảnh hưởng của hiệu ứng đảo nhiệt đô thị · 对……来说

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Giá trị của sự nghỉ ngơi đối với sức khỏe tinh thần · 对……来说

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING

Khác biệt quan niệm tiêu dùng giữa hai thế hệ · 对……来说

HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe

LISTENING