Cấu trúc 一…就…: vừa… thì…
一……就…… diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, khoảng cách thời gian rất ngắn. Hai vế có thể cùng hoặc khác chủ ngữ; trọng tâm là trình tự thời gian, không phải điều kiện.
Giới thiệu
一……就…… nối hai hành động xảy ra gần như ngay lập tức. Hành động ở vế 一 xảy ra trước; hành động ở vế 就 xảy ra ngay sau đó. Cấu trúc thường gặp trong lớp học, gia đình, sinh hoạt hằng ngày.
Công thức lõi
S + 一 + VP1,就 + VP2
Không dịch máy móc thành điều kiện. 一……就…… nhấn mạnh trình tự thời gian. Khác với 只要……就……: 只要……就…… nêu điều kiện, nghĩa là “chỉ cần… thì…”.
Lưu ý
- Hai vế phải có khoảng cách thời gian rất ngắn.
- Chủ ngữ hai vế có thể giống hoặc khác nhau.
- Có thể thêm 了 sau VP2 khi muốn nêu hành động đã hoàn thành hoặc trạng thái đã thay đổi.
Lỗi thường gặp của người Việt
- Dùng 一……就…… cho điều kiện chung, thói quen hoặc kết quả không xảy ra ngay.
- Bỏ 就 ở vế sau.
- Đảo thứ tự hai vế, khiến hành động trước và sau không rõ.
- Hiểu 一……就…… là “nếu… thì…” trong mọi trường hợp. Hãy kiểm tra khoảng cách thời gian giữa VP1 và VP2.
1. Hai hành động xảy ra gần như ngay lập tức
Công thức: S + 一 + VP1,就 + VP2. VP1 xảy ra trước; VP2 xảy ra ngay sau VP1. Dùng khi khoảng cách thời gian giữa hai hành động rất ngắn. Không dùng cho hai hành động cách nhau lâu hoặc không có quan hệ trình tự rõ.
2. Hai vế có thể cùng chủ ngữ
Công thức: S + 一 + VP1,就 + VP2. Một chủ ngữ thực hiện cả hai hành động. Cách dùng phù hợp với thói quen hoặc phản ứng lập tức. Không lặp chủ ngữ nếu chủ thể hai vế giống nhau.
3. Hai vế có thể khác chủ ngữ
Công thức: S1 + 一 + VP1,S2 + 就 + VP2. S1 thực hiện VP1; ngay sau đó S2 thực hiện hoặc rơi vào trạng thái VP2. Phải đặt S2 trước 就 để quan hệ chủ thể rõ.
4. Phân biệt 一……就…… và 只要……就……
一……就…… nói về trình tự thời gian: vừa xảy ra VP1 thì VP2 xảy ra ngay. 只要……就…… nói về điều kiện: chỉ cần điều kiện được đáp ứng thì kết quả có thể xảy ra. Không thay thế hai cấu trúc khi ý nghĩa thời gian và điều kiện khác nhau.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (5)
Phát hiện tin giả qua công cụ kiểm chứng · 一……就……
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
Tác động của thời tiết cực đoan đến cung cấp điện · 一…就…
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
Xử lý khủng hoảng truyền thông tức thời · 一…就…
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
Độ trễ ngữ cảnh của mô hình giọng nói AI · 一…就…
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Vừa tan làm là về nhà ngay · 一…就…
HSK 5 — Diễn đạt đa dạng · Ngữ pháp & luyện nghe
