少不了 — không thể thiếu
少不了 nhấn mạnh một người, việc hoặc yếu tố là tất yếu trong hoàn cảnh nhất định. Cấu trúc thường nói về điều đương nhiên phải có khi làm một việc lớn.
少不了 diễn tả: trong một việc, hoàn cảnh hoặc quá trình, có một yếu tố tất yếu phải có, không thể thiếu. Nghĩa gần: “không thể thiếu”, “chắc chắn phải có”.
N(việc/hoàn cảnh)+ 少不了 + N(yếu tố tất yếu)
N(việc/hoàn cảnh)+ 少不了 + 要/会 + V
少不了 thường xuất hiện khi nói về chuẩn bị, người hỗ trợ, khó khăn hoặc việc cần làm đi kèm. Nó không chỉ nói “cần”, mà nhấn mạnh điều đó gần như chắc chắn phải có hoặc xảy ra.
Lỗi thường gặp: dùng 少不了 chỉ cho sở thích cá nhân. Không nói khi điều đó chỉ “có thì tốt”. Cũng không thay 少不了 bằng 需要 trong mọi trường hợp: 需要 chỉ nhu cầu; 少不了 nhấn mạnh tính tất yếu. Sau 少不了 có thể là danh từ, cũng có thể là 要/会 + động từ.
1. Yếu tố tất yếu
Công thức: N(việc/hoàn cảnh)+ 少不了 + N.
Dùng khi một người hoặc vật là phần không thể thiếu. Không dùng cho yếu tố chỉ có cũng được, không có cũng được.
2. Việc tất yếu phải làm
Công thức: N(việc/hoàn cảnh)+ 少不了 + 要 + V.
Dùng khi trong hoàn cảnh đó chắc chắn phải làm một việc. 要 đứng sau 少不了, không đặt trước 少不了.
3. Khó khăn tất yếu sẽ gặp
Công thức: N(việc/hoàn cảnh)+ 少不了 + 会 + V.
Dùng khi nói việc hoặc tình huống gần như chắc chắn xảy ra trong quá trình. Thường mang ý: đã làm việc lớn thì khó tránh.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (6)
Tiệc nào cũng không thể thiếu bạn bè · 少不了
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Bảo tồn nghệ thuật sân khấu truyền thống · 少不了
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Tổ chức triển lãm nghệ thuật truyền thông mới · 少不了
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Huy động chuyên gia hội thảo bảo tồn đất ngập nước · 少不了
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Phục dựng di sản nhạc phổ cổ đại bằng công nghệ âm thanh · 少不了
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
Thẩm định hồ sơ vườn ươm công nghệ sinh học · 少不了
HSK 6 — Trôi chảy nâng cao · Ngữ pháp & luyện nghe
