者 / 所: Hư từ danh hoá trong văn viết trang trọng
者 đứng sau động từ hoặc tính từ, chỉ người thực hiện hoặc mang đặc điểm đó. 所 đứng trước động từ, thường kết hợp 的, chỉ đối tượng hoặc nội dung của hành động.
Khái quát
者 và 所 là hư từ danh hoá, chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng, tiêu đề, từ ghép cố định, bài đọc học thuật. 者 thường tương đương “người ...”, nhấn vào người thực hiện hành động hoặc người có đặc điểm nào đó. 所 thường tạo cụm danh từ chỉ điều, việc, nội dung, đối tượng được tác động bởi hành động. Trong khẩu ngữ thông thường, người học không nên tự do thêm 者 hoặc 所 vào mọi động từ. Nhiều cách dùng đã cố định, như 作者, 读者.
Công thức lõi
V/Adj + 者≈ người làm / người có đặc điểm ...所 + V + 的 + N≈ điều / cái mà ...
Khi đọc, xác định trước vai trò của hư từ: 者 nghiêng về người thực hiện; 所 nghiêng về đối tượng, nội dung được nói, hiểu, xem hoặc quan tâm. Không nhầm 所 với nơi chốn trong các cấu trúc khác. Không dịch máy móc từng chữ khi cụm đã trở thành từ ghép cố định.
者 chỉ người thực hiện hoặc người có đặc điểm
Công thức: V/Adj + 者.
者 đứng sau động từ hoặc tính từ, biến cụm trước đó thành danh từ chỉ người. Nghĩa gần “người làm ...”, “người ...”. Cách dùng có sắc thái văn viết, trang trọng. Một số từ đã cố định, như 作者 “tác giả”, 读者 “độc giả”. Không dùng 者 tách rời trong khẩu ngữ hằng ngày để thay mọi danh từ chỉ người.
者 thường nằm trong từ ghép cố định
作者 = người viết, tác giả; 读者 = người đọc, độc giả. Trong các từ này, 者 không cần dịch thành một từ riêng trong tiếng Việt. Khi gặp V/Adj + 者 trong văn bản, xác định danh từ chỉ người trước, sau đó mới dịch theo ngữ cảnh.
所 đứng trước động từ
Công thức: 所 + V.
所 đứng trước động từ, không đứng sau động từ. Cụm này tạo cách diễn đạt danh hoá, hướng đến đối tượng hoặc nội dung của hành động. Ví dụ, 所说 là điều được nói, 所理解 là điều được hiểu. Đây là cách dùng văn viết; khẩu ngữ thường dùng cách diễn đạt trực tiếp hơn.
所 + V + 的 + N chỉ điều hoặc nội dung
Công thức: 所 + V + 的 + N.
Cụm 所 + V + 的 bổ nghĩa cho danh từ phía sau, mang nghĩa “N mà ...”, “N được ...”. Chủ thể hành động có thể xuất hiện trước cụm. Không đảo thành V + 所; không bỏ 所 khi muốn giữ mẫu danh hoá trang trọng này.
Phân biệt vai trò của 者 và 所
者 tập trung vào người thực hiện hoặc người mang đặc điểm: 作者, 读者. 所 tập trung vào đối tượng hoặc nội dung của hành động: 所理解的意思, 所关心的问题. Cả hai đều thiên về văn viết; không nên dùng tách rời trong hội thoại thông thường nếu không phải từ ghép hoặc mẫu quen thuộc.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (4)
Sửa lại một đoạn báo cáo · 者 / 所
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
Quy định chống độc quyền dữ liệu nền tảng số · 者 / 所
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
Cấp phép bắt buộc sáng chế dược phẩm trong khủng hoảng y tế · 者 / 所
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe
Phân tích trách nhiệm pháp lý doanh nghiệp · 者、所
HSK 9 — Thành thạo · Ngữ pháp & luyện nghe