XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
Ngữ pháp ›Phó từ 只好 (đành phải) ›Lỡ tàu điện ngầm · 只好

Bài này thuộc khoá HSK 3 — Diễn đạt trôi chảy, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Phó từ 只好 (đành phải).

Minh hoạ bài học Lỡ tàu điện ngầm · 只好

Lỡ tàu điện ngầm · 只好

Luyện diễn tả tình huống lỡ tàu rồi chỉ có cách khác

Missed subwayLISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/14