Bài này thuộc khoá HSK 7 — Học thuật & báo chí, được gợi ý ở đây vì có luyện chủ điểm Cấu trúc 不仅…还/也…: không chỉ… mà còn….
Đánh giá ứng viên mới · 不仅…还/也…
Luyện 不仅…还/也… qua cuộc trao đổi đánh giá một ứng viên trong buổi phỏng vấn.
不仅…还/也… — not only… but also…LISTENING12 phút+15 XP14 thoại · 12 từ · 2 bài tập
Nghe cả đoạnlượt 1/14
Giới thiệu
(Tình huống mô phỏng phỏng vấn tuyển dụng: Vương lão sư đóng vai người phỏng vấn chính, Đại Vệ hỗ trợ đánh giá ứng viên.)
Cấu trúc 不仅……,还/也…… biểu thị quan hệ tăng tiến, bổ sung thông tin hoặc nhấn mạnh vế sau vượt mức so với vế trước, thường dùng trong đánh giá năng lực, phẩm chất và văn phong công sở chuyên nghiệp.
Công thức: Chủ ngữ + 不仅……,还/也……
Cấu trúc 不仅…还/也…: không chỉ… mà còn…
不仅……还/也……HSK74 quy tắc
不仅…还/也… biểu thị quan hệ tăng tiến: vế sau bổ sung nội dung rộng hơn hoặc sâu hơn vế trước. Cấu trúc thường gặp trong văn viết, bài trình bày trang trọng.
答辩dá biàn
VERB
trả lời (một cáo buộc); bảo vệ luận án
“她准备了三个月,终于顺利通过了毕业论文答辩。”
出众chū zhòng
ADJ
nổi bật; xuất sắc
“她凭借出众的专业能力赢得了客户的信任。”
得体dé tǐ
ADJ
thích hợp với hoàn cảnh; phù hợp
“她在商务晚宴上的穿着非常大方得体。”
沉着chén zhuó
ADJ
vững vàng; bình tĩnh và điềm đạm; không căng thẳng
“即便面临严峻挑战,队长依然保持沉着冷静。”
端正duān zhèng
VERB
ngay thẳng; đều đặn; đúng mực
“老师要求学生端正态度。”
协调xié tiáo
VERB
phối hợp; điều hòa; kết hợp
“各部门之间需要紧密配合,协调好工作进度。”
岗位gǎng wèi
NOUN
một vị trí; một công việc
“他在新岗位上工作了三个月,表现非常出色。”
胜任shèng rèn
VERB
đủ khả năng; có năng lực (về chuyên môn); đáp ứng được nhiệm vụ
“她具备扎实的专业知识,完全能够胜任这份高级翻译工作。”
人选rén xuǎn
NOUN
lựa chọn người; ứng cử viên
“王老师认为他是担任班长的最理想人选。”
全能quán néng
NOUN
toàn năng; toàn diện; mạnh mẽ trong mọi lĩnh vực
“他在工作中表现出色,是大家公认的全能型人才。”
发放fā fàng
VERB
cung cấp; phát; cấp phát
“公司决定在春节前为每位员工发放年终奖金。”
魄力pò lì
NOUN
can đảm; táo bạo; sự quyết đoán
“作为项目负责人,他展现出了非凡的魄力与决断力。”
Tiến độ luyện tập…
+15 XP
1. LISTENING
Theo Đại Vệ, ứng viên vừa phỏng vấn sở hữu ưu điểm nổi bật nào?
2. LISTENING
Hai người đã thống nhất quyết định nào sau buổi phỏng vấn?