Cấu trúc 不仅…还/也…: không chỉ… mà còn…
不仅…还/也… biểu thị quan hệ tăng tiến: vế sau bổ sung nội dung rộng hơn hoặc sâu hơn vế trước. Cấu trúc thường gặp trong văn viết, bài trình bày trang trọng.
Cấu trúc 不仅…还/也… dùng để liên kết hai hành động, trạng thái hoặc thông tin có quan hệ tăng tiến. Nghĩa cơ bản là “không chỉ… mà còn…”. So với 不但, 不仅 mang sắc thái trang trọng hơn, vì vậy thường xuất hiện trong văn viết, phần giới thiệu hoặc bài trình bày.
Công thức lõi:
S + 不仅 + VP1,还/也 + VP2
Vế VP1 nêu thông tin thứ nhất. Vế VP2 không chỉ liệt kê thêm một việc ngang hàng mà thường mở rộng phạm vi hoặc làm ý nghĩa sâu hơn. 还 nhấn mạnh sự bổ sung, tăng tiến; 也 nhấn mạnh rằng nội dung thứ hai cũng đúng. Trong bài này, 还 là dạng trọng tâm.
Khi cần đẩy mức độ tăng tiến lên thêm một bậc, dùng:
S + 不仅 + VP1,还 + VP2,甚至 + VP3
Lỗi người Việt thường gặp: đặt 还 trước 不仅; chỉ nêu VP1 mà thiếu vế bổ sung; dùng VP2 yếu hơn, không tạo được quan hệ tăng tiến; thêm 甚至 nhưng VP3 không mạnh hơn VP2. Cũng không nên hiểu cấu trúc này là quan hệ lựa chọn. Hai vế đều đúng, trong đó vế sau bổ sung thông tin rộng hơn hoặc nổi bật hơn.
Cấu trúc cơ bản với 还
Công thức: S + 不仅 + VP1,还 + VP2.
Dùng khi cả VP1 và VP2 đều đúng, đồng thời VP2 bổ sung thêm thông tin cho VP1. 不仅 đứng trước nội dung thứ nhất; 还 đứng trước nội dung thứ hai. Không đảo thành 还 + VP1,不仅 + VP2. Trong văn viết hoặc phần trình bày có tính trang trọng, 不仅 thường phù hợp hơn 不但.
Vế sau phải có tính mở rộng hoặc đào sâu
VP2 thường mở rộng phạm vi, tăng số lượng hành động hoặc làm nội dung nổi bật hơn VP1. Công thức: S + 不仅 + hành động thứ nhất,还 + hành động bổ sung. Không nên ghép hai vế không liên quan. Khi nói về học tập, VP1 có thể là hoạt động trên lớp; VP2 có thể mở rộng sang hoạt động ở nhà.
Dùng 也 thay cho 还
Công thức: S + 不仅 + VP1,也 + VP2.
也 có thể nối vế sau, mang nghĩa “cũng”. 还 thường làm quan hệ tăng tiến rõ hơn; 也 thiên về xác nhận thêm một nội dung cùng đúng. Không dùng đồng thời 还也 tại cùng một vị trí. Khi mục tiêu là nhấn mạnh mức độ bổ sung, ưu tiên 还.
Mở rộng với 甚至
Công thức: S + 不仅 + VP1,还 + VP2,甚至 + VP3.
Dùng khi có ba bậc thông tin. VP2 mạnh hoặc rộng hơn VP1; VP3 tiếp tục tăng thêm một bậc. 甚至 đặt trước nội dung nổi bật nhất. Không thêm 甚至 nếu VP3 chỉ lặp lại VP2 hoặc có mức độ yếu hơn.
Ví dụ
Bài học dùng chủ điểm này (3)
Ngân sách thám hiểm vũ trụ · 不仅…还/也…
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe
Đánh giá ứng viên mới · 不仅…还/也…
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe
Phân tích kinh tế vĩ mô tháng cuối · 不仅…还/也…
HSK 7 — Học thuật & báo chí · Ngữ pháp & luyện nghe
