丁青[dīng qīng] [丁 青]Lưu từKháchuyện Dêngqên, Tiếng Tạng: Steng chen rdzong, thuộc châu Chamdo 昌都地区 (chāng dū dì qū), Tây TạngChữ trong từ丁dīngnam trưởng thành青qīngmàu xanh láTừ ghép:丁青县dīng qīng xiànhuyện Dêngqên, Tiếng Tạng: Steng chen rdzong, thuộc châu Chamdo 昌都地区…Từ cùng chữ:万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới