XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
丐帮
[gài bāng] [丐 帮]
Lưu từ
Khác
bang hội ăn xin; một nhóm người ăn xin
Chữ trong từ
丐
gài
ăn xin
帮
bāng
giúp