丕[pī]Lưu từKhácto lớnTừ ghép:丕变pī biànthay đổi lớn曹丕cáo pīTào Phi (187-226), con trai thứ hai của Tào Tháo 曹操, vua rồi hoàng đ…Từ cận nghĩa:伟大wěi dàHSK 3to lớn巨大jù dàHSK 4to lớn俣yǔto lớn傀guīto lớn厖pángto lớn奜fěito lớn庬pángto lớn浩hàoto lớn簻kēto lớnXem thêm (3)